lathyrus niger

lathyrus niger

A botanist carefully examines a Lathyrus niger specimen in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Lathyrus niger một loài thực vật lâu năm nguồn gốc từ châu Âu Bắc Phi. Đặc điểm nổi bật của loài này tán của chuyển sang màu đen khi được phơi khô.

dụ sử dụng
  • ( một loài thực vật lâu năm được tìm thấychâu Âu Bắc Phi.)
  • (Tán của chuyển sang màu đen khi được phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học, thường được nghiên cứu về đặc tính sinh học sự thay đổi màu sắc của .
    • Botanists study Lathyrus niger to understand its unique drying process. (Các nhà thực vật học nghiên cứu Lathyrus niger để hiểu quá trình phơi khô độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lathyrus (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài đậu, trong đó .
    • The genus Lathyrus includes many species of peas. (Chi Lathyrus bao gồm nhiều loài đậu.)
  • Nigrescens (tính từ): có nghĩa "hóa đen" trong tiếng Latin, thường dùng trong tên khoa học để chỉ đặc điểm chuyển màu đen.
    • Some plants have the species name 'nigrescens' due to their darkening leaves. (Một số loài thực vật tên loài 'nigrescens' của chúng hóa đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Black pea (đậu đen): tên thông thường không chính thức cho , dựa trên đặc điểm chuyển đen.
    • The black pea is a perennial plant native to Europe. (Đậu đen một loài thực vật lâu năm nguồn gốc từ châu Âu.)
Các cụm từ liên quan
  • Perennial plant: thực vật lâu năm.
    • Lathyrus niger is classified as a perennial plant. (Lathyrus niger được phân loại thực vật lâu năm.)
  • Foliage turning black: tán chuyển sang màu đen.
    • The foliage turning black is a key characteristic of Lathyrus niger. (Tán chuyển sang màu đen một đặc điểm chính của Lathyrus niger.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.